Tới nội dung chính

昱

昱
yù
dục
⽇bộ nhật · 9 nét

ánh sáng rực rỡ; sáng ngời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ánh sáng rực rỡ; sáng ngời

    • 。

      Mặt trời sáng chói.

昱
yù
dục
BỘ THỦ⽇
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu