熠烁

熠烁
shuò
dập thước

lấp lánh; lóng lánh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lấp lánh; lóng lánh

    • Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.

  2. động từ

    lấp lánh; rực rỡ

    • Những vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm.

  3. động từ

    lấp lánh; sáng rực

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.