/
煸
煸
biên
⽕bộ hoả · 13 nétxào qua trước khi nướng hoặc hầm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xào qua trước khi nướng hoặc hầm
- ,。
Trước tiên xào qua một chút, sau đó thêm nước vào hầm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
煸
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xào qua trước khi nướng hoặc hầm
- ,。
Trước tiên xào qua một chút, sau đó thêm nước vào hầm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.