Tới nội dung chính

煰

煰
zào
⽕bộ hoả · 13 nét

khô; khô ráo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khô; khô ráo

煰
zào
BỘ THỦ⽕
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu