煤
煤
môi
⽕bộ hoả · 13 nétthan; than củi
HSK 5 (3.0)1 nghĩa#18304Lượng từ 块
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
than; than củi
- 。
Than có màu đen.
Đang tải…
煤
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
than; than củi
- 。
Than có màu đen.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.