/
煜煜
煜煜
dục dục
rực rỡ; chói lọi
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
rực rỡ; chói lọi
- 貳形tính từ
sáng sủa; rộng rãi và sáng
- 。
Đèn sáng rực rỡ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
煜煜
Phồn thể煜
dục dục
rực rỡ; chói lọi
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
rực rỡ; chói lọi
- 貳形tính từ
sáng sủa; rộng rãi và sáng
- 。
Đèn sáng rực rỡ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.