/
煜
煜
dục
⽕bộ hoả · 13 nétrực rỡ; chói lọi
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
rực rỡ; chói lọi
- 貳
vinh quang; vẻ vang
CÁCH VIẾT
Đang tải…
煜
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
rực rỡ; chói lọi
- 貳
vinh quang; vẻ vang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rực rỡ; chói lọi
rực rỡ; chói lọi
vinh quang; vẻ vang
rực rỡ; chói lọi
vinh quang; vẻ vang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.