/
煊
煊
huyên
⽕bộ hoả · 13 nétấm áp; dễ chịu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ấm áp; dễ chịu(kế thừa)
- 。
Ánh nắng rất ấm áp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
煊
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ấm áp; dễ chịu(kế thừa)
- 。
Ánh nắng rất ấm áp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.