Tới nội dung chính

焢

焢
hōng
⽕bộ hoả · 12 nét

(văn) vẻ tức giận; dáng vẻ phẫn nộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) vẻ tức giận; dáng vẻ phẫn nộ

焢
hōng
BỘ THỦ⽕
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu