Tới nội dung chính

焟

焟
xī
⽕bộ hoả · 12 nét

khô; cạn; khan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khô; cạn; khan

焟
xī
BỘ THỦ⽕
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu