/
焚尸
焚尸
phần thi
hỏa táng; thiêu xác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hỏa táng; thiêu xác
- 。
Anh ấy quyết định hỏa táng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
焚尸
Phồn thể焚屍
phần thi
hỏa táng; thiêu xác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hỏa táng; thiêu xác
- 。
Anh ấy quyết định hỏa táng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.