焌黑

焌黑
jùnhēi
tuấn hắc

đen tuyền; đen như mực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đen tuyền; đen như mực

    • Màn đêm đen kịt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.