/
烨
烨
diệp
⽕bộ hoả · 10 nétvinh quang; vẻ vang
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vinh quang; vẻ vang
- 。
Anh ấy là một ngôi sao rực rỡ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
烨
Phồn thể㷸
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vinh quang; vẻ vang
- 。
Anh ấy là một ngôi sao rực rỡ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.