Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
/
烧鸟
烧鸟
thiêu điểu
thịt gà xiên nướng kiểu Nhật (yakitori)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thịt gà xiên nướng kiểu Nhật (yakitori)
- 。
Món yakitori ở nhà hàng này rất ngon.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ烧鸟
Phồn thể燒鳥
thiêu điểu
thịt gà xiên nướng kiểu Nhật (yakitori)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thịt gà xiên nướng kiểu Nhật (yakitori)
- 。
Món yakitori ở nhà hàng này rất ngon.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.