Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
/
烧心
烧心
thiêu tâm
lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)
- 。
Đừng lo lắng vì những chuyện nhỏ nhặt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ烧心
Phồn thể燒心
thiêu tâm
lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)
- 。
Đừng lo lắng vì những chuyện nhỏ nhặt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.