烟灰

烟灰
yānhuī
yên hôi

tàn thuốc; tro thuốc lá

1 nghĩa#38078
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tàn thuốc; tro thuốc lá

    • Xin hãy đổ tàn thuốc đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.