Tới nội dung chính

烉

烉
huàn
⽕bộ hoả · 10 nét

sáng rực; rạng rỡ; lấp lánh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sáng rực; rạng rỡ; lấp lánh(kế thừa)

    • 。

      Cô ấy toát lên sức sống tuổi trẻ.

烉
huàn
BỘ THỦ⽕
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu