Tới nội dung chính

焕

焕
huàn
hoán
⽕bộ hoả · 11 nét

sáng rực; rạng rỡ; lấp lánh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sáng rực; rạng rỡ; lấp lánh

    • 。

      Cô ấy toát lên sức sống tuổi trẻ.

焕
huàn
hoán
BỘ THỦ⽕
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu