Tới nội dung chính

炻

炻
shí
thạch
⽕bộ hoả · 9 nét

gốm đá; đồ sành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gốm đá; đồ sành

    • 。

      Đồ gốm đá này rất đẹp.

炻
shí
thạch
BỘ THỦ⽕
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu