/
炳著
炳著
bỉnh trứ
nổi bật; lừng danh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
nổi bật; lừng danh
- 。
Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
炳著
Phồn thể炳
bỉnh trứ
nổi bật; lừng danh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
nổi bật; lừng danh
- 。
Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.