炳焕

炳焕
bǐnghuàn
bỉnh hoán

sáng rực; rực rỡ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sáng rực; rực rỡ

    • Đôi mắt anh ấy sáng ngời có thần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.