/
炯炯
炯炯
quýnh quýnh
(văn) (của mắt) sáng long lanh; sáng rực
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) (của mắt) sáng long lanh; sáng rực
CÁCH VIẾT
Đang tải…
炯炯
Phồn thể炯
quýnh quýnh
(văn) (của mắt) sáng long lanh; sáng rực
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) (của mắt) sáng long lanh; sáng rực
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.