/
炯
炯
quýnh
⽕bộ hoả · 9 nétsáng sủa; rộng rãi và sáng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sáng sủa; rộng rãi và sáng
- 。
Anh ấy có một đôi mắt sáng ngời.
- 貳形tính từ
sáng sủa; rõ ràng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
炯
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sáng sủa; rộng rãi và sáng
- 。
Anh ấy có một đôi mắt sáng ngời.
- 貳形tính từ
sáng sủa; rõ ràng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.