/
炜
炜
vĩ
⽕bộ hoả · 8 nétsáng rực; rực rỡ
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sáng rực; rực rỡ
- 。
Anh ấy là một người rạng rỡ.
- 貳形tính từ
sáng sủa; rộng rãi và sáng
- 。
Anh ấy là một nhà văn vĩ đại.
- 參形tính từ
rực rỡ; sáng chói
CÁCH VIẾT
Đang tải…
炜
Phồn thể煒
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sáng rực; rực rỡ
- 。
Anh ấy là một người rạng rỡ.
- 貳形tính từ
sáng sủa; rộng rãi và sáng
- 。
Anh ấy là một nhà văn vĩ đại.
- 參形tính từ
rực rỡ; sáng chói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.