Tới nội dung chính

炙

炙
zhì
chích
⽕bộ hoả · 8 nét

nướng; quay (trên lửa)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nướng; quay (trên lửa)

    • 。

      Anh ấy thích nướng thịt xiên.

  2. 貳动động từ

    nướng; hơ lửa

炙
zhì
chích
BỘ THỦ⽕
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu