/
炆
炆
văn
⽕bộ hoả · 8 néthầm nhỏ lửa; nấu liu riu (tiếng Quảng Đông)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hầm nhỏ lửa; nấu liu riu (tiếng Quảng Đông)
- 。
Món này phải hầm rất lâu.
- 貳动động từ
nấu lửa nhỏ; om
CÁCH VIẾT
Đang tải…
炆
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hầm nhỏ lửa; nấu liu riu (tiếng Quảng Đông)
- 。
Món này phải hầm rất lâu.
- 貳动động từ
nấu lửa nhỏ; om
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.