/
灿
灿
xán
⽕bộ hoả · 7 nétrực rỡ; xán lạn; lộng lẫy
5 nghĩa#29146
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rực rỡ; xán lạn; lộng lẫy
- 。
Ánh nắng chói chang.
- 貳形tính từ
rực rỡ; lộng lẫy
- 參形tính từ
sáng sủa; rộng rãi và sáng
- 肆形tính từ
mịn màng và bóng láng; sáng bóng
- 。
Cô ấy cười rất rạng rỡ.
- 伍形tính từ
vinh quang; vẻ vang
CÁCH VIẾT
Đang tải…
灿
Phồn thể燦
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rực rỡ; xán lạn; lộng lẫy
- 。
Ánh nắng chói chang.
- 貳形tính từ
rực rỡ; lộng lẫy
- 參形tính từ
sáng sủa; rộng rãi và sáng
- 肆形tính từ
mịn màng và bóng láng; sáng bóng
- 。
Cô ấy cười rất rạng rỡ.
- 伍形tính từ
vinh quang; vẻ vang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.