yōng
ung
bộ thuỷ · 21 nét

sông Quy (tên một con sông)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sông Quy (tên một con sông)

  2. danh từ

    cống; đập điều tiết nước; cửa cống

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.