Tới nội dung chính

濍

濍
sōng
⽔bộ thuỷ · 15 nét

tiếng nước chảy (từ tượng thanh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng nước chảy (từ tượng thanh)

濍
sōng
BỘ THỦ⽔
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu