Tới nội dung chính

澼

澼
pì
phích
⽔bộ thuỷ · 16 nét

chất tẩy trắng; thuốc tẩy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chất tẩy trắng; thuốc tẩy

  2. 貳动động từ

    quét dọn; dọn dẹp

澼
pì
phích
BỘ THỦ⽔
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu