Tới nội dung chính

溁

溁
yíng
⽔bộ thuỷ · 12 nét

(cổ) (của nước) xoáy; chảy xoáy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (cổ) (của nước) xoáy; chảy xoáy

  2. 貳名danh từ

    dùng trong địa danh

溁
yíng
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu