Tới nội dung chính

湑

湑
xǔ
tư
⽔bộ thuỷ · 12 nét

đầy đủ; sung túc; dồi dào

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đầy đủ; sung túc; dồi dào

  2. 貳形tính từ

    sáng sủa; rộng rãi và sáng

  3. 參动động từ

    lọc rượu; gạn rượu

湑
xǔ
tư
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu