Tới nội dung chính

渼

渼
měi
mỹ
⽔bộ thuỷ · 12 nét

gợn sóng; hoa văn gợn sóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gợn sóng; hoa văn gợn sóng

渼
měi
mỹ
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu