Tới nội dung chính

淟

淟
tiǎn
điến
⽔bộ thuỷ · 11 nét

bẩn đục; vẩn đục

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bẩn đục; vẩn đục

  2. 貳形tính từ

    bẩn thỉu; ô trọc; vẩn đục

淟
tiǎn
điến
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu