Tới nội dung chính

涄

涄
pīng
⽔bộ thuỷ · 10 nét

(văn) loãng; lỏng; chảy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) loãng; lỏng; chảy

涄
pīng
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu