Tới nội dung chính

洑

洑
fú
phục
⽔bộ thuỷ · 9 nét

dòng nước ngầm; xoáy nước ngầm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dòng nước ngầm; xoáy nước ngầm

洑
fú
phục
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu