Tới nội dung chính

洊

洊
jiàn
tiến
⽔bộ thuỷ · 9 nét

nước chảy liên tục; (văn) tái diễn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nước chảy liên tục; (văn) tái diễn

  2. 貳形tính từ

    có thứ tự; có trật tự; tuần tự

洊
jiàn
tiến
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu