Tới nội dung chính

沷

沷
fā
⽔bộ thuỷ · 8 nét

trừ tà; xua đuổi tà khí

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trừ tà; xua đuổi tà khí

  2. 貳动động từ

    gội đầu; tắm gội; tẩy rửa

  3. 參动động từ

    rửa trôi; xói mòn; xói rửa

沷
fā
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu