汫𣸨

汫𣸨
jǐngyíng

uyển chuyển; quanh co; (của giọng nói/âm thanh) du dương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    uyển chuyển; quanh co; (của giọng nói/âm thanh) du dương

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.