Tới nội dung chính

汍

汍
wán
hoàn
⽔bộ thuỷ · 6 nét

rơi lệ; chảy nước mắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    rơi lệ; chảy nước mắt

汍
wán
hoàn
BỘ THỦ⽔
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu