永诀

永诀
yǒngjué
vĩnh quyết

vĩnh biệt; từ biệt mãi mãi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vĩnh biệt; từ biệt mãi mãi

    • Họ đã vĩnh biệt nhau.

  2. danh từ

    vĩnh biệt; từ biệt mãi mãi (cái chết)

    • Họ đã vĩnh biệt nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.