Tới nội dung chính

氩

氩
yà
á
⽓bộ khí · 10 nét

khí argon (Ar)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khí argon (Ar)

    • 。

      Argon là một loại khí trơ.

氩
yà
á
BỘ THỦ⽓
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu