Tới nội dung chính

氤

氤
yīn
nhân
⽓bộ khí · 10 nét

dùng trong 氤氳|氤氲[yīn yūn]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 氤氳|氤氲[yīn yūn]

氤
yīn
nhân
BỘ THỦ⽓
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu