Tới nội dung chính

氠

氠
shēn
tiên
⽓bộ khí · 9 nét

khí xenon (tên cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khí xenon (tên cũ)

氠
shēn
tiên
BỘ THỦ⽓
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu