Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
民间组织
giao lưu; qua lại; quan hệ (với nhau)
NGHĨA
- 壹名danh từ
giao lưu; qua lại; quan hệ (với nhau)
- 。
Tổ chức dân gian này có ảnh hưởng lớn.
- 貳名danh từ
tổ chức; đoàn thể; tập thể
- 。
Tổ chức dân gian này đã giúp đỡ rất nhiều người.
- 參名danh từ
tổ chức dân sự; tổ chức phi chính phủ
- 。
Tổ chức phi chính phủ này đã giúp đỡ rất nhiều người.
- 肆名danh từ
tổ chức dân sự; tổ chức phi chính phủ (NGO)
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)HÌNH THANH
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
giao lưu; qua lại; quan hệ (với nhau)
NGHĨA
- 壹名danh từ
giao lưu; qua lại; quan hệ (với nhau)
- 。
Tổ chức dân gian này có ảnh hưởng lớn.
- 貳名danh từ
tổ chức; đoàn thể; tập thể
- 。
Tổ chức dân gian này đã giúp đỡ rất nhiều người.
- 參名danh từ
tổ chức dân sự; tổ chức phi chính phủ
- 。
Tổ chức phi chính phủ này đã giúp đỡ rất nhiều người.
- 肆名danh từ
tổ chức dân sự; tổ chức phi chính phủ (NGO)
解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)HÌNH THANH
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.