民主党人

民主党人
mínzhǔdǎngrén
dân chủ đảng nhân

người thuộc Đảng Dân chủ; đảng viên Dân chủ

1 nghĩa#46558
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người thuộc Đảng Dân chủ; đảng viên Dân chủ

    • Đảng viên Dân chủ ủng hộ chính sách này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.