Tới nội dung chính

氅

氅
chǎng
sưởng
⽑bộ mao · 16 nét

áo khoác dài; áo choàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    áo khoác dài; áo choàng

    • 。

      Anh ấy mặc một chiếc áo khoác ngoài màu đen.

氅
chǎng
sưởng
BỘ THỦ⽑
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu