Tới nội dung chính

毾

毾
tà
tháp
⽑bộ mao · 14 nét

thảm len thô; vải nỉ thô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thảm len thô; vải nỉ thô

毾
tà
tháp
BỘ THỦ⽑
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu