Tới nội dung chính

毽

毽
jiàn
kiến
⽑bộ mao · 12 nét

cầu lông; cầu đá (môn thể thao dùng vợt gỗ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cầu lông; cầu đá (môn thể thao dùng vợt gỗ)

    • 。

      Anh ấy thích đá cầu.

毽
jiàn
kiến
BỘ THỦ⽑
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu