- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
văn học so sánh
văn học so sánh
Cô ấy học văn học so sánh.
Hai chiếc xe giao nhau thì phải so sánh xem cái nào hơn.
văn học so sánh
văn học so sánh
Cô ấy học văn học so sánh.
Hai chiếc xe giao nhau thì phải so sánh xem cái nào hơn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.